20 Kwanza Angola sang Đô-la Canada

Đổi tiền AOA sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AOA = 0,00237 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AOA sang CAD

Cách để chuyển từ Kwanza Angola sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AOA trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AOA sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Canada
1 AOA 0,00237 CAD
5 AOA 0,01185 CAD
10 AOA 0,02370 CAD
20 AOA 0,04741 CAD
50 AOA 0,11851 CAD
100 AOA 0,23703 CAD
250 AOA 0,59257 CAD
500 AOA 1,18513 CAD
1000 AOA 2,37027 CAD
2000 AOA 4,74054 CAD
5000 AOA 11,85135 CAD
10000 AOA 23,70270 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kwanza Angola
1 CAD 421,89300 AOA
5 CAD 2109,46500 AOA
10 CAD 4218,93000 AOA
20 CAD 8437,86000 AOA
50 CAD 21094,65000 AOA
100 CAD 42189,30000 AOA
250 CAD 105473,25000 AOA
500 CAD 210946,50000 AOA
1000 CAD 421893,00000 AOA
2000 CAD 843786,00000 AOA
5000 CAD 2109465,00000 AOA
10000 CAD 4218930,00000 AOA

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,12985 84,48740 1,42542 1,57822 1,03820 23,33480
Bảng Anh 1,19560 1 1,35085 101,01300 1,70423 1,88693 1,24127 27,89910
Đô-la Mỹ 0,88505 0,74028 1 74,77750 1,26160 1,39684 0,91885 20,65300
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01337 1 0,01687 0,01868 0,01229 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.