250 Đô-la Canada sang Kwanza Angola

Đổi tiền CAD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 422,72300 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kwanza Angola
1 CAD 422,72300 AOA
5 CAD 2113,61500 AOA
10 CAD 4227,23000 AOA
20 CAD 8454,46000 AOA
50 CAD 21136,15000 AOA
100 CAD 42272,30000 AOA
250 CAD 105680,75000 AOA
500 CAD 211361,50000 AOA
1000 CAD 422723,00000 AOA
2000 CAD 845446,00000 AOA
5000 CAD 2113615,00000 AOA
10000 CAD 4227230,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Canada
1 AOA 0,00237 CAD
5 AOA 0,01183 CAD
10 AOA 0,02366 CAD
20 AOA 0,04731 CAD
50 AOA 0,11828 CAD
100 AOA 0,23656 CAD
250 AOA 0,59140 CAD
500 AOA 1,18281 CAD
1000 AOA 2,36561 CAD
2000 AOA 4,73122 CAD
5000 AOA 11,82805 CAD
10000 AOA 23,65610 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.