Dinar Tunisia sang Rupee Pakistan

Đổi tiền TND sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 tnd
88.300,10 pkr

1,000 TND = 88,30 PKR

Mid-market exchange rate at 11:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Rupee Pakistan
1 TND88.30010 PKR
5 TND441.50050 PKR
10 TND883.00100 PKR
20 TND1,766.00200 PKR
50 TND4,415.00500 PKR
100 TND8,830.01000 PKR
250 TND22,075.02500 PKR
500 TND44,150.05000 PKR
1000 TND88,300.10000 PKR
2000 TND176,600.20000 PKR
5000 TND441,500.50000 PKR
10000 TND883,001.00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Dinar Tunisia
1 PKR0.01133 TND
5 PKR0.05663 TND
10 PKR0.11325 TND
20 PKR0.22650 TND
50 PKR0.56625 TND
100 PKR1.13250 TND
250 PKR2.83125 TND
500 PKR5.66250 TND
1000 PKR11.32500 TND
2000 PKR22.65000 TND
5000 PKR56.62500 TND
10000 PKR113.25000 TND