10 nghìn Krona Thụy Điển sang Rupee Seychelles

Đổi tiền SEK sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 1,59891 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang SCR

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rupee Seychelles
1 SEK 1,59891 SCR
5 SEK 7,99455 SCR
10 SEK 15,98910 SCR
20 SEK 31,97820 SCR
50 SEK 79,94550 SCR
100 SEK 159,89100 SCR
250 SEK 399,72750 SCR
500 SEK 799,45500 SCR
1000 SEK 1598,91000 SCR
2000 SEK 3197,82000 SCR
5000 SEK 7994,55000 SCR
10000 SEK 15989,10000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Krona Thụy Điển
1 SCR 0,62543 SEK
5 SCR 3,12714 SEK
10 SCR 6,25428 SEK
20 SCR 12,50856 SEK
50 SCR 31,27140 SEK
100 SCR 62,54280 SEK
250 SCR 156,35700 SEK
500 SCR 312,71400 SEK
1000 SCR 625,42800 SEK
2000 SCR 1250,85600 SEK
5000 SCR 3127,14000 SEK
10000 SCR 6254,28000 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.