Rial Qatar sang Rúp Nga

Đổi tiền QAR sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 qar
25.588 rub

1,000 QAR = 25,59 RUB

Mid-market exchange rate at 16:09
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Rúp Nga
1 QAR25.58800 RUB
5 QAR127.94000 RUB
10 QAR255.88000 RUB
20 QAR511.76000 RUB
50 QAR1,279.40000 RUB
100 QAR2,558.80000 RUB
250 QAR6,397.00000 RUB
500 QAR12,794.00000 RUB
1000 QAR25,588.00000 RUB
2000 QAR51,176.00000 RUB
5000 QAR127,940.00000 RUB
10000 QAR255,880.00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Rial Qatar
1 RUB0.03908 QAR
5 RUB0.19540 QAR
10 RUB0.39081 QAR
20 RUB0.78162 QAR
50 RUB1.95404 QAR
100 RUB3.90808 QAR
250 RUB9.77020 QAR
500 RUB19.54040 QAR
1000 RUB39.08080 QAR
2000 RUB78.16160 QAR
5000 RUB195.40400 QAR
10000 RUB390.80800 QAR