5000 Rial Qatar sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền QAR sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 QAR = 0,46698 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi QAR sang AZN

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Manat Azerbaijan
1 QAR 0,46698 AZN
5 QAR 2,33491 AZN
10 QAR 4,66981 AZN
20 QAR 9,33962 AZN
50 QAR 23,34905 AZN
100 QAR 46,69810 AZN
250 QAR 116,74525 AZN
500 QAR 233,49050 AZN
1000 QAR 466,98100 AZN
2000 QAR 933,96200 AZN
5000 QAR 2334,90500 AZN
10000 QAR 4669,81000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Rial Qatar
1 AZN 2,14142 QAR
5 AZN 10,70710 QAR
10 AZN 21,41420 QAR
20 AZN 42,82840 QAR
50 AZN 107,07100 QAR
100 AZN 214,14200 QAR
250 AZN 535,35500 QAR
500 AZN 1070,71000 QAR
1000 AZN 2141,42000 QAR
2000 AZN 4282,84000 QAR
5000 AZN 10707,10000 QAR
10000 AZN 21414,20000 QAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14130 84,63420 1,43090 1,58272 1,04285 23,17120
Bảng Anh 1,19811 1 1,36735 101,39700 1,71432 1,89620 1,24945 27,76060
Đô-la Mỹ 0,87620 0,73134 1 74,15600 1,25375 1,38677 0,91375 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01870 0,01232 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.