2000 Rial Qatar sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền QAR sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 QAR = 0,46470 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi QAR sang AZN

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Manat Azerbaijan
1 QAR 0,46470 AZN
5 QAR 2,32351 AZN
10 QAR 4,64703 AZN
20 QAR 9,29406 AZN
50 QAR 23,23515 AZN
100 QAR 46,47030 AZN
250 QAR 116,17575 AZN
500 QAR 232,35150 AZN
1000 QAR 464,70300 AZN
2000 QAR 929,40600 AZN
5000 QAR 2323,51500 AZN
10000 QAR 4647,03000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Rial Qatar
1 AZN 2,15191 QAR
5 AZN 10,75955 QAR
10 AZN 21,51910 QAR
20 AZN 43,03820 QAR
50 AZN 107,59550 QAR
100 AZN 215,19100 QAR
250 AZN 537,97750 QAR
500 AZN 1075,95500 QAR
1000 AZN 2151,91000 QAR
2000 AZN 4303,82000 QAR
5000 AZN 10759,55000 QAR
10000 AZN 21519,10000 QAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.