100 Rial Qatar sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền QAR sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 QAR = 0,46986 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi QAR sang AZN

Cách để chuyển từ Rial Qatar sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn QAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá QAR sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Manat Azerbaijan
1 QAR 0,46986 AZN
5 QAR 2,34929 AZN
10 QAR 4,69857 AZN
20 QAR 9,39714 AZN
50 QAR 23,49285 AZN
100 QAR 46,98570 AZN
250 QAR 117,46425 AZN
500 QAR 234,92850 AZN
1000 QAR 469,85700 AZN
2000 QAR 939,71400 AZN
5000 QAR 2349,28500 AZN
10000 QAR 4698,57000 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Rial Qatar
1 AZN 2,12831 QAR
5 AZN 10,64155 QAR
10 AZN 21,28310 QAR
20 AZN 42,56620 QAR
50 AZN 106,41550 QAR
100 AZN 212,83100 QAR
250 AZN 532,07750 QAR
500 AZN 1064,15500 QAR
1000 AZN 2128,31000 QAR
2000 AZN 4256,62000 QAR
5000 AZN 10641,55000 QAR
10000 AZN 21283,10000 QAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,13425 84,36660 1,41736 1,56849 1,03920 23,13650
Bảng Anh 1,20250 1 1,36410 101,46300 1,70458 1,88633 1,24964 27,82500
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73308 1 74,38100 1,24960 1,38284 0,91610 20,39810
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01680 0,01859 0,01232 0,27424

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.