5 Manat Azerbaijan sang Rial Qatar

Đổi tiền AZN sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 2,15851 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang QAR

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Rial Qatar
1 AZN 2,15851 QAR
5 AZN 10,79255 QAR
10 AZN 21,58510 QAR
20 AZN 43,17020 QAR
50 AZN 107,92550 QAR
100 AZN 215,85100 QAR
250 AZN 539,62750 QAR
500 AZN 1079,25500 QAR
1000 AZN 2158,51000 QAR
2000 AZN 4317,02000 QAR
5000 AZN 10792,55000 QAR
10000 AZN 21585,10000 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Manat Azerbaijan
1 QAR 0,46328 AZN
5 QAR 2,31642 AZN
10 QAR 4,63284 AZN
20 QAR 9,26568 AZN
50 QAR 23,16420 AZN
100 QAR 46,32840 AZN
250 QAR 115,82100 AZN
500 QAR 231,64200 AZN
1000 QAR 463,28400 AZN
2000 QAR 926,56800 AZN
5000 QAR 2316,42000 AZN
10000 QAR 4632,84000 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.