Peso Mexico sang Lempira Honduras

Đổi tiền MXN sang HNL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,10639 HNL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HNL

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Lempira Honduras

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HNL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HNL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Lempira Honduras
1 MXN 1,10639 HNL
5 MXN 5,53195 HNL
10 MXN 11,06390 HNL
20 MXN 22,12780 HNL
50 MXN 55,31950 HNL
100 MXN 110,63900 HNL
250 MXN 276,59750 HNL
500 MXN 553,19500 HNL
1000 MXN 1106,39000 HNL
2000 MXN 2212,78000 HNL
5000 MXN 5531,95000 HNL
10000 MXN 11063,90000 HNL
Tỷ giá chuyển đổi Lempira Honduras / Peso Mexico
1 HNL 0,90384 MXN
5 HNL 4,51921 MXN
10 HNL 9,03843 MXN
20 HNL 18,07686 MXN
50 HNL 45,19215 MXN
100 HNL 90,38430 MXN
250 HNL 225,96075 MXN
500 HNL 451,92150 MXN
1000 HNL 903,84300 MXN
2000 HNL 1807,68600 MXN
5000 HNL 4519,21500 MXN
10000 HNL 9038,43000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12885 84,73660 1,43793 1,57914 1,04390 24,69130
Bảng Anh 1,18210 1 1,33435 100,16200 1,69970 1,86662 1,23400 29,18620
Đô-la Mỹ 0,88585 0,74943 1 75,06450 1,27380 1,39889 0,92475 21,87300
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01232 0,29139

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.