2000 Dirham Maroc sang Rufiyaa Maldives

Đổi tiền MAD sang MVR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 1,67534 MVR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang MVR

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Rufiyaa Maldives

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MVR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang MVR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Rufiyaa Maldives
1 MAD 1,67534 MVR
5 MAD 8,37670 MVR
10 MAD 16,75340 MVR
20 MAD 33,50680 MVR
50 MAD 83,76700 MVR
100 MAD 167,53400 MVR
250 MAD 418,83500 MVR
500 MAD 837,67000 MVR
1000 MAD 1675,34000 MVR
2000 MAD 3350,68000 MVR
5000 MAD 8376,70000 MVR
10000 MAD 16753,40000 MVR
Tỷ giá chuyển đổi Rufiyaa Maldives / Dirham Maroc
1 MVR 0,59689 MAD
5 MVR 2,98447 MAD
10 MVR 5,96895 MAD
20 MVR 11,93790 MAD
50 MVR 29,84475 MAD
100 MVR 59,68950 MAD
250 MVR 149,22375 MAD
500 MVR 298,44750 MAD
1000 MVR 596,89500 MAD
2000 MVR 1193,79000 MAD
5000 MVR 2984,47500 MAD
10000 MVR 5968,95000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,12950 84,68710 1,44717 1,59714 1,03980 24,05160
Bảng Anh 1,17689 1 1,32925 99,66380 1,70310 1,87960 1,22373 28,30500
Đô-la Mỹ 0,88535 0,75230 1 74,97750 1,28125 1,41403 0,92060 21,29400
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01886 0,01228 0,28401

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.