5.000 Loti Lesotho sang Nuevo sol Peru

Đổi tiền LSL sang PEN theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 lsl
997,56 pen

L1,000 LSL = S/.0,1995 PEN

Mid-market exchange rate at 03:16
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Loti Lesotho sang Nuevo sol Peru

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LSL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PEN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LSL sang PEN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Loti Lesotho / Nuevo Sol Peru
1 LSL0.19951 PEN
5 LSL0.99757 PEN
10 LSL1.99513 PEN
20 LSL3.99026 PEN
50 LSL9.97565 PEN
100 LSL19.95130 PEN
250 LSL49.87825 PEN
500 LSL99.75650 PEN
1000 LSL199.51300 PEN
2000 LSL399.02600 PEN
5000 LSL997.56500 PEN
10000 LSL1,995.13000 PEN
Tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru / Loti Lesotho
1 PEN5.01219 LSL
5 PEN25.06095 LSL
10 PEN50.12190 LSL
20 PEN100.24380 LSL
50 PEN250.60950 LSL
100 PEN501.21900 LSL
250 PEN1,253.04750 LSL
500 PEN2,506.09500 LSL
1000 PEN5,012.19000 LSL
2000 PEN10,024.38000 LSL
5000 PEN25,060.95000 LSL
10000 PEN50,121.90000 LSL