5000 Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

Đổi tiền JMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,05963 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Dirham Maroc
1 JMD 0,05963 MAD
5 JMD 0,29814 MAD
10 JMD 0,59628 MAD
20 JMD 1,19257 MAD
50 JMD 2,98142 MAD
100 JMD 5,96284 MAD
250 JMD 14,90710 MAD
500 JMD 29,81420 MAD
1000 JMD 59,62840 MAD
2000 JMD 119,25680 MAD
5000 JMD 298,14200 MAD
10000 JMD 596,28400 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Jamaica
1 MAD 16,77050 JMD
5 MAD 83,85250 JMD
10 MAD 167,70500 JMD
20 MAD 335,41000 JMD
50 MAD 838,52500 JMD
100 MAD 1677,05000 JMD
250 MAD 4192,62500 JMD
500 MAD 8385,25000 JMD
1000 MAD 16770,50000 JMD
2000 MAD 33541,00000 JMD
5000 MAD 83852,50000 JMD
10000 MAD 167705,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83960 1,13230 84,52050 1,43060 1,58308 1,03520 23,29820
Bảng Anh 1,19104 1 1,34860 100,66600 1,70389 1,88549 1,23297 27,74880
Đô-la Mỹ 0,88320 0,74151 1 74,64500 1,26345 1,39811 0,91425 20,57600
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01693 0,01873 0,01225 0,27565

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.