5000 Dirham Maroc sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền MAD sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 16,85090 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang JMD

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Jamaica
1 MAD 16,85090 JMD
5 MAD 84,25450 JMD
10 MAD 168,50900 JMD
20 MAD 337,01800 JMD
50 MAD 842,54500 JMD
100 MAD 1685,09000 JMD
250 MAD 4212,72500 JMD
500 MAD 8425,45000 JMD
1000 MAD 16850,90000 JMD
2000 MAD 33701,80000 JMD
5000 MAD 84254,50000 JMD
10000 MAD 168509,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Dirham Maroc
1 JMD 0,05934 MAD
5 JMD 0,29672 MAD
10 JMD 0,59344 MAD
20 JMD 1,18688 MAD
50 JMD 2,96719 MAD
100 JMD 5,93439 MAD
250 JMD 14,83597 MAD
500 JMD 29,67195 MAD
1000 JMD 59,34390 MAD
2000 JMD 118,68780 MAD
5000 JMD 296,71950 MAD
10000 JMD 593,43900 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,12930 85,19160 1,44488 1,60572 1,04150 24,03010
Bảng Anh 1,17543 1 1,32735 100,13200 1,69828 1,88732 1,22421 28,24440
Đô-la Mỹ 0,88550 0,75338 1 75,43750 1,27945 1,42187 0,92230 21,27880
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00999 0,01326 1 0,01696 0,01885 0,01223 0,28207

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.