250 Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

Đổi tiền JMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,05963 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Dirham Maroc
1 JMD 0,05963 MAD
5 JMD 0,29814 MAD
10 JMD 0,59628 MAD
20 JMD 1,19256 MAD
50 JMD 2,98139 MAD
100 JMD 5,96278 MAD
250 JMD 14,90695 MAD
500 JMD 29,81390 MAD
1000 JMD 59,62780 MAD
2000 JMD 119,25560 MAD
5000 JMD 298,13900 MAD
10000 JMD 596,27800 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Jamaica
1 MAD 16,77070 JMD
5 MAD 83,85350 JMD
10 MAD 167,70700 JMD
20 MAD 335,41400 JMD
50 MAD 838,53500 JMD
100 MAD 1677,07000 JMD
250 MAD 4192,67500 JMD
500 MAD 8385,35000 JMD
1000 MAD 16770,70000 JMD
2000 MAD 33541,40000 JMD
5000 MAD 83853,50000 JMD
10000 MAD 167707,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13480 84,41490 1,42083 1,57491 1,03480 23,23130
Bảng Anh 1,19603 1 1,35725 100,96200 1,69934 1,88363 1,23765 27,78520
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73678 1 74,38750 1,25205 1,38783 0,91190 20,47170
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01344 1 0,01683 0,01866 0,01226 0,27520

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.