500 Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

Đổi tiền JMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,06017 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Dirham Maroc
1 JMD 0,06017 MAD
5 JMD 0,30083 MAD
10 JMD 0,60166 MAD
20 JMD 1,20333 MAD
50 JMD 3,00832 MAD
100 JMD 6,01663 MAD
250 JMD 15,04157 MAD
500 JMD 30,08315 MAD
1000 JMD 60,16630 MAD
2000 JMD 120,33260 MAD
5000 JMD 300,83150 MAD
10000 JMD 601,66300 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Jamaica
1 MAD 16,62060 JMD
5 MAD 83,10300 JMD
10 MAD 166,20600 JMD
20 MAD 332,41200 JMD
50 MAD 831,03000 JMD
100 MAD 1662,06000 JMD
250 MAD 4155,15000 JMD
500 MAD 8310,30000 JMD
1000 MAD 16620,60000 JMD
2000 MAD 33241,20000 JMD
5000 MAD 83103,00000 JMD
10000 MAD 166206,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11540 83,88980 1,41862 1,58370 1,03740 23,12610
Bảng Anh 1,20156 1 1,34020 100,79700 1,70453 1,90288 1,24650 27,78700
Đô-la Mỹ 0,89655 0,74616 1 75,21050 1,27185 1,41985 0,93005 20,73350
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01691 0,01888 0,01237 0,27567

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.