1 nghìn Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

Đổi tiền JMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,05964 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Dirham Maroc
1 JMD 0,05964 MAD
5 JMD 0,29819 MAD
10 JMD 0,59639 MAD
20 JMD 1,19277 MAD
50 JMD 2,98194 MAD
100 JMD 5,96387 MAD
250 JMD 14,90968 MAD
500 JMD 29,81935 MAD
1000 JMD 59,63870 MAD
2000 JMD 119,27740 MAD
5000 JMD 298,19350 MAD
10000 JMD 596,38700 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Jamaica
1 MAD 16,76760 JMD
5 MAD 83,83800 JMD
10 MAD 167,67600 JMD
20 MAD 335,35200 JMD
50 MAD 838,38000 JMD
100 MAD 1676,76000 JMD
250 MAD 4191,90000 JMD
500 MAD 8383,80000 JMD
1000 MAD 16767,60000 JMD
2000 MAD 33535,20000 JMD
5000 MAD 83838,00000 JMD
10000 MAD 167676,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.