50 Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

Đổi tiền JMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,06013 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Dirham Maroc
1 JMD 0,06013 MAD
5 JMD 0,30064 MAD
10 JMD 0,60128 MAD
20 JMD 1,20256 MAD
50 JMD 3,00639 MAD
100 JMD 6,01278 MAD
250 JMD 15,03195 MAD
500 JMD 30,06390 MAD
1000 JMD 60,12780 MAD
2000 JMD 120,25560 MAD
5000 JMD 300,63900 MAD
10000 JMD 601,27800 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Jamaica
1 MAD 16,63120 JMD
5 MAD 83,15600 JMD
10 MAD 166,31200 JMD
20 MAD 332,62400 JMD
50 MAD 831,56000 JMD
100 MAD 1663,12000 JMD
250 MAD 4157,80000 JMD
500 MAD 8315,60000 JMD
1000 MAD 16631,20000 JMD
2000 MAD 33262,40000 JMD
5000 MAD 83156,00000 JMD
10000 MAD 166312,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11440 83,88520 1,42041 1,58509 1,03800 23,14510
Bảng Anh 1,20077 1 1,33810 100,72400 1,70554 1,90328 1,24640 27,79110
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74733 1 75,27390 1,27460 1,42237 0,93150 20,76910
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01328 1 0,01693 0,01890 0,01237 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.