1 Dirham Maroc sang Đô-la Jamaica

Đổi tiền MAD sang JMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 16,84470 JMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang JMD

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Đô-la Jamaica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang JMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Jamaica
1 MAD 16,84470 JMD
5 MAD 84,22350 JMD
10 MAD 168,44700 JMD
20 MAD 336,89400 JMD
50 MAD 842,23500 JMD
100 MAD 1684,47000 JMD
250 MAD 4211,17500 JMD
500 MAD 8422,35000 JMD
1000 MAD 16844,70000 JMD
2000 MAD 33689,40000 JMD
5000 MAD 84223,50000 JMD
10000 MAD 168447,00000 JMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Dirham Maroc
1 JMD 0,05937 MAD
5 JMD 0,29683 MAD
10 JMD 0,59366 MAD
20 JMD 1,18732 MAD
50 JMD 2,96829 MAD
100 JMD 5,93659 MAD
250 JMD 14,84147 MAD
500 JMD 29,68295 MAD
1000 JMD 59,36590 MAD
2000 JMD 118,73180 MAD
5000 JMD 296,82950 MAD
10000 JMD 593,65900 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.