1 Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

Đổi tiền JMD sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JMD = 0,05986 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JMD sang MAD

Cách để chuyển từ Đô-la Jamaica sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JMD sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Jamaica / Dirham Maroc
1 JMD 0,05986 MAD
5 JMD 0,29930 MAD
10 JMD 0,59859 MAD
20 JMD 1,19718 MAD
50 JMD 2,99295 MAD
100 JMD 5,98591 MAD
250 JMD 14,96477 MAD
500 JMD 29,92955 MAD
1000 JMD 59,85910 MAD
2000 JMD 119,71820 MAD
5000 JMD 299,29550 MAD
10000 JMD 598,59100 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Jamaica
1 MAD 16,70590 JMD
5 MAD 83,52950 JMD
10 MAD 167,05900 JMD
20 MAD 334,11800 JMD
50 MAD 835,29500 JMD
100 MAD 1670,59000 JMD
250 MAD 4176,47500 JMD
500 MAD 8352,95000 JMD
1000 MAD 16705,90000 JMD
2000 MAD 33411,80000 JMD
5000 MAD 83529,50000 JMD
10000 MAD 167059,00000 JMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13705 84,77620 1,42347 1,58275 1,04135 23,13850
Bảng Anh 1,19510 1 1,35890 101,31700 1,70121 1,89156 1,24452 27,65310
Đô-la Mỹ 0,87945 0,73589 1 74,55800 1,25190 1,39198 0,91580 20,34960
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01341 1 0,01679 0,01867 0,01228 0,27294

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.