1 nghìn Escudo Cabo Verde sang Dirham Maroc

Đổi tiền CVE sang MAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CVE = 0,09434 MAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CVE sang MAD

Cách để chuyển từ Escudo Cabo Verde sang Dirham Maroc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CVE trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CVE sang MAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Escudo Cabo Verde / Dirham Maroc
1 CVE 0,09434 MAD
5 CVE 0,47169 MAD
10 CVE 0,94337 MAD
20 CVE 1,88675 MAD
50 CVE 4,71687 MAD
100 CVE 9,43373 MAD
250 CVE 23,58432 MAD
500 CVE 47,16865 MAD
1000 CVE 94,33730 MAD
2000 CVE 188,67460 MAD
5000 CVE 471,68650 MAD
10000 CVE 943,37300 MAD
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Escudo Cabo Verde
1 MAD 10,60030 CVE
5 MAD 53,00150 CVE
10 MAD 106,00300 CVE
20 MAD 212,00600 CVE
50 MAD 530,01500 CVE
100 MAD 1060,03000 CVE
250 MAD 2650,07500 CVE
500 MAD 5300,15000 CVE
1000 MAD 10600,30000 CVE
2000 MAD 21200,60000 CVE
5000 MAD 53001,50000 CVE
10000 MAD 106003,00000 CVE

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13275 84,87070 1,44420 1,58327 1,04090 24,17380
Bảng Anh 1,17564 1 1,33170 99,77700 1,69785 1,86135 1,22372 28,41950
Đô-la Mỹ 0,88280 0,75092 1 74,92450 1,27495 1,39772 0,91895 21,34080
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01335 1 0,01702 0,01866 0,01226 0,28483

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.