Som Uzbekistan (UZS)

Tên loại tiền tệ

Som Uzbekistan

Ký hiệu tiền tệ

so'm

Tỷ giá chuyển đổi UZS

  Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Euro Bảng Anh Rupee Pakistan Yên Nhật Đô-la Canada Đô-la Úc
Từ Som Uzbekistan 0,00009 0,00695 0,00008 0,00007 0,01628 0,01050 0,00012 0,00013
Đến Som Uzbekistan 10795,00000 143,80900 12218,90000 14398,90000 61,42250 95,27380 8441,51000 7690,90000

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan