Som Uzbekistan sang Rupee Pakistan

Đổi tiền UZS sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 uzs
21,92 pkr

1,000 UZS = 0,02192 PKR

Mid-market exchange rate at 09:39
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Som Uzbekistan sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UZS sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Rupee Pakistan
1 UZS0.02192 PKR
5 UZS0.10962 PKR
10 UZS0.21925 PKR
20 UZS0.43850 PKR
50 UZS1.09625 PKR
100 UZS2.19249 PKR
250 UZS5.48123 PKR
500 UZS10.96245 PKR
1000 UZS21.92490 PKR
2000 UZS43.84980 PKR
5000 UZS109.62450 PKR
10000 UZS219.24900 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Som Uzbekistan
1 PKR45.61030 UZS
5 PKR228.05150 UZS
10 PKR456.10300 UZS
20 PKR912.20600 UZS
50 PKR2,280.51500 UZS
100 PKR4,561.03000 UZS
250 PKR11,402.57500 UZS
500 PKR22,805.15000 UZS
1000 PKR45,610.30000 UZS
2000 PKR91,220.60000 UZS
5000 PKR228,051.50000 UZS
10000 PKR456,103.00000 UZS