100 Som Uzbekistan sang Rupee Pakistan

Đổi tiền UZS sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 uzs
2,20 pkr

so'm1,000 UZS = ₨0,02205 PKR

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Som Uzbekistan sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UZS sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Som Uzbekistan / Rupee Pakistan
1 UZS0.02205 PKR
5 UZS0.11025 PKR
10 UZS0.22049 PKR
20 UZS0.44098 PKR
50 UZS1.10245 PKR
100 UZS2.20490 PKR
250 UZS5.51225 PKR
500 UZS11.02450 PKR
1000 UZS22.04900 PKR
2000 UZS44.09800 PKR
5000 UZS110.24500 PKR
10000 UZS220.49000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Som Uzbekistan
1 PKR45.35360 UZS
5 PKR226.76800 UZS
10 PKR453.53600 UZS
20 PKR907.07200 UZS
50 PKR2,267.68000 UZS
100 PKR4,535.36000 UZS
250 PKR11,338.40000 UZS
500 PKR22,676.80000 UZS
1000 PKR45,353.60000 UZS
2000 PKR90,707.20000 UZS
5000 PKR226,768.00000 UZS
10000 PKR453,536.00000 UZS