Nuevo Sol Peru (PEN)

Tên loại tiền tệ

Nuevo Sol Peru

Ký hiệu tiền tệ

S/.

Tỷ giá chuyển đổi PEN

  Đô-la Mỹ Đô-la Canada Euro Bảng Anh Đô-la Úc Rupee Ấn Độ Peso Mexico Peso Chile
Từ Nuevo Sol Peru 0,24729 0,31623 0,21847 0,18539 0,34709 18,56250 5,41989 205,75300
Đến Nuevo Sol Peru 4,04390 3,16226 4,57729 5,39396 2,88108 0,05387 0,18451 0,00486

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Nuevo Sol Peru