10 nghìn Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

Đổi tiền CNY sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CNY = 0,11731 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CNY sang GBP

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Bảng Anh
1 CNY 0,11731 GBP
5 CNY 0,58654 GBP
10 CNY 1,17307 GBP
20 CNY 2,34614 GBP
50 CNY 5,86535 GBP
100 CNY 11,73070 GBP
250 CNY 29,32675 GBP
500 CNY 58,65350 GBP
1000 CNY 117,30700 GBP
2000 CNY 234,61400 GBP
5000 CNY 586,53500 GBP
10000 CNY 1173,07000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 GBP 8,52461 CNY
5 GBP 42,62305 CNY
10 GBP 85,24610 CNY
20 GBP 170,49220 CNY
50 GBP 426,23050 CNY
100 GBP 852,46100 CNY
250 GBP 2131,15250 CNY
500 GBP 4262,30500 CNY
1000 GBP 8524,61000 CNY
2000 GBP 17049,22000 CNY
5000 GBP 42623,05000 CNY
10000 GBP 85246,10000 CNY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11450 83,82100 1,41943 1,58355 1,03740 23,15880
Bảng Anh 1,20106 1 1,33860 100,67500 1,70484 1,90196 1,24598 27,81540
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74705 1 75,20950 1,27360 1,42086 0,93080 20,77950
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27629

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.