1 nghìn Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

Đổi tiền CNY sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CNY = 0,11726 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CNY sang GBP

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Bảng Anh
1 CNY 0,11726 GBP
5 CNY 0,58629 GBP
10 CNY 1,17258 GBP
20 CNY 2,34516 GBP
50 CNY 5,86290 GBP
100 CNY 11,72580 GBP
250 CNY 29,31450 GBP
500 CNY 58,62900 GBP
1000 CNY 117,25800 GBP
2000 CNY 234,51600 GBP
5000 CNY 586,29000 GBP
10000 CNY 1172,58000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 GBP 8,52819 CNY
5 GBP 42,64095 CNY
10 GBP 85,28190 CNY
20 GBP 170,56380 CNY
50 GBP 426,40950 CNY
100 GBP 852,81900 CNY
250 GBP 2132,04750 CNY
500 GBP 4264,09500 CNY
1000 GBP 8528,19000 CNY
2000 GBP 17056,38000 CNY
5000 GBP 42640,95000 CNY
10000 GBP 85281,90000 CNY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.