100 Bảng Anh sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Đổi tiền GBP sang CNY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 8,57482 CNY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CNY

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Nhân dân tệ Trung Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CNY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CNY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 GBP 8,57482 CNY
5 GBP 42,87410 CNY
10 GBP 85,74820 CNY
20 GBP 171,49640 CNY
50 GBP 428,74100 CNY
100 GBP 857,48200 CNY
250 GBP 2143,70500 CNY
500 GBP 4287,41000 CNY
1000 GBP 8574,82000 CNY
2000 GBP 17149,64000 CNY
5000 GBP 42874,10000 CNY
10000 GBP 85748,20000 CNY
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Bảng Anh
1 CNY 0,11662 GBP
5 CNY 0,58310 GBP
10 CNY 1,16621 GBP
20 CNY 2,33242 GBP
50 CNY 5,83105 GBP
100 CNY 11,66210 GBP
250 CNY 29,15525 GBP
500 CNY 58,31050 GBP
1000 CNY 116,62100 GBP
2000 CNY 233,24200 GBP
5000 CNY 583,10500 GBP
10000 CNY 1166,21000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,13200 84,39850 1,42309 1,58078 1,03460 23,15790
Bảng Anh 1,19624 1 1,35415 100,96100 1,70237 1,89101 1,23763 27,70250
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73847 1 74,55700 1,25715 1,39645 0,91395 20,45750
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01341 1 0,01686 0,01873 0,01226 0,27439

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.