1 Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

Đổi tiền CNY sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CNY = 0,11707 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CNY sang GBP

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Bảng Anh
1 CNY 0,11707 GBP
5 CNY 0,58532 GBP
10 CNY 1,17065 GBP
20 CNY 2,34130 GBP
50 CNY 5,85325 GBP
100 CNY 11,70650 GBP
250 CNY 29,26625 GBP
500 CNY 58,53250 GBP
1000 CNY 117,06500 GBP
2000 CNY 234,13000 GBP
5000 CNY 585,32500 GBP
10000 CNY 1170,65000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 GBP 8,54225 CNY
5 GBP 42,71125 CNY
10 GBP 85,42250 CNY
20 GBP 170,84500 CNY
50 GBP 427,11250 CNY
100 GBP 854,22500 CNY
250 GBP 2135,56250 CNY
500 GBP 4271,12500 CNY
1000 GBP 8542,25000 CNY
2000 GBP 17084,50000 CNY
5000 GBP 42711,25000 CNY
10000 GBP 85422,50000 CNY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,12970 84,65920 1,42122 1,57592 1,03900 23,24460
Bảng Anh 1,19632 1 1,35145 101,27700 1,70019 1,88526 1,24297 27,80730
Đô-la Mỹ 0,88520 0,73995 1 74,93950 1,25805 1,39499 0,91970 20,57590
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01334 1 0,01679 0,01861 0,01227 0,27457

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.