100 Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

Đổi tiền CNY sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CNY = 0,11639 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CNY sang GBP

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Bảng Anh
1 CNY 0,11639 GBP
5 CNY 0,58193 GBP
10 CNY 1,16385 GBP
20 CNY 2,32770 GBP
50 CNY 5,81925 GBP
100 CNY 11,63850 GBP
250 CNY 29,09625 GBP
500 CNY 58,19250 GBP
1000 CNY 116,38500 GBP
2000 CNY 232,77000 GBP
5000 CNY 581,92500 GBP
10000 CNY 1163,85000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 GBP 8,59220 CNY
5 GBP 42,96100 CNY
10 GBP 85,92200 CNY
20 GBP 171,84400 CNY
50 GBP 429,61000 CNY
100 GBP 859,22000 CNY
250 GBP 2148,05000 CNY
500 GBP 4296,10000 CNY
1000 GBP 8592,20000 CNY
2000 GBP 17184,40000 CNY
5000 GBP 42961,00000 CNY
10000 GBP 85922,00000 CNY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.