5000 Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

Đổi tiền CNY sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CNY = 0,11569 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CNY sang GBP

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Nhân dân tệ Trung Quốc / Bảng Anh
1 CNY 0,11569 GBP
5 CNY 0,57844 GBP
10 CNY 1,15687 GBP
20 CNY 2,31374 GBP
50 CNY 5,78435 GBP
100 CNY 11,56870 GBP
250 CNY 28,92175 GBP
500 CNY 57,84350 GBP
1000 CNY 115,68700 GBP
2000 CNY 231,37400 GBP
5000 CNY 578,43500 GBP
10000 CNY 1156,87000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Nhân dân tệ Trung Quốc
1 GBP 8,64402 CNY
5 GBP 43,22010 CNY
10 GBP 86,44020 CNY
20 GBP 172,88040 CNY
50 GBP 432,20100 CNY
100 GBP 864,40200 CNY
250 GBP 2161,00500 CNY
500 GBP 4322,01000 CNY
1000 GBP 8644,02000 CNY
2000 GBP 17288,04000 CNY
5000 GBP 43220,10000 CNY
10000 GBP 86440,20000 CNY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13460 84,54020 1,41678 1,56821 1,03865 23,27060
Bảng Anh 1,20098 1 1,36255 101,52500 1,70142 1,88328 1,24740 27,94590
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73392 1 74,51100 1,24870 1,38217 0,91545 20,51000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01342 1 0,01676 0,01855 0,01229 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.