50 Pula Botswana sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BWP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BWP = 0,08690 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BWP sang USD

Cách để chuyển từ Pula Botswana sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BWP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BWP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Đô-la Mỹ
1 BWP 0,08690 USD
5 BWP 0,43450 USD
10 BWP 0,86900 USD
20 BWP 1,73800 USD
50 BWP 4,34500 USD
100 BWP 8,69000 USD
250 BWP 21,72500 USD
500 BWP 43,45000 USD
1000 BWP 86,90000 USD
2000 BWP 173,80000 USD
5000 BWP 434,50000 USD
10000 BWP 869,00000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pula Botswana
1 USD 11,50750 BWP
5 USD 57,53750 BWP
10 USD 115,07500 BWP
20 USD 230,15000 BWP
50 USD 575,37500 BWP
100 USD 1150,75000 BWP
250 USD 2876,87500 BWP
500 USD 5753,75000 BWP
1000 USD 11507,50000 BWP
2000 USD 23015,00000 BWP
5000 USD 57537,50000 BWP
10000 USD 115075,00000 BWP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,12785 84,45620 1,41692 1,57279 1,03760 23,20650
Bảng Anh 1,19818 1 1,35140 101,19600 1,69776 1,88453 1,24323 27,80630
Đô-la Mỹ 0,88665 0,73997 1 74,88250 1,25630 1,39451 0,91995 20,57590
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01862 0,01229 0,27478

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.