50 Đô-la Mỹ sang Pula Botswana

Đổi tiền USD sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 11,48110 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:41 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BWP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pula Botswana
1 USD 11,48110 BWP
5 USD 57,40550 BWP
10 USD 114,81100 BWP
20 USD 229,62200 BWP
50 USD 574,05500 BWP
100 USD 1148,11000 BWP
250 USD 2870,27500 BWP
500 USD 5740,55000 BWP
1000 USD 11481,10000 BWP
2000 USD 22962,20000 BWP
5000 USD 57405,50000 BWP
10000 USD 114811,00000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Đô-la Mỹ
1 BWP 0,08710 USD
5 BWP 0,43550 USD
10 BWP 0,87100 USD
20 BWP 1,74200 USD
50 BWP 4,35500 USD
100 BWP 8,71000 USD
250 BWP 21,77500 USD
500 BWP 43,55000 USD
1000 BWP 87,10000 USD
2000 BWP 174,20000 USD
5000 BWP 435,50000 USD
10000 BWP 871,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13260 84,48230 1,42549 1,58229 1,03420 23,16330
Bảng Anh 1,19546 1 1,35400 100,99700 1,70414 1,89159 1,23634 27,69120
Đô-la Mỹ 0,88290 0,73855 1 74,59150 1,25860 1,39704 0,91310 20,45140
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27418

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.