5000 Pula Botswana sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BWP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BWP = 0,08675 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BWP sang USD

Cách để chuyển từ Pula Botswana sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BWP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BWP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Đô-la Mỹ
1 BWP 0,08675 USD
5 BWP 0,43375 USD
10 BWP 0,86750 USD
20 BWP 1,73500 USD
50 BWP 4,33750 USD
100 BWP 8,67500 USD
250 BWP 21,68750 USD
500 BWP 43,37500 USD
1000 BWP 86,75000 USD
2000 BWP 173,50000 USD
5000 BWP 433,75000 USD
10000 BWP 867,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pula Botswana
1 USD 11,52740 BWP
5 USD 57,63700 BWP
10 USD 115,27400 BWP
20 USD 230,54800 BWP
50 USD 576,37000 BWP
100 USD 1152,74000 BWP
250 USD 2881,85000 BWP
500 USD 5763,70000 BWP
1000 USD 11527,40000 BWP
2000 USD 23054,80000 BWP
5000 USD 57637,00000 BWP
10000 USD 115274,00000 BWP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13505 84,49600 1,41796 1,56937 1,03795 23,27010
Bảng Anh 1,20091 1 1,36310 101,47300 1,70285 1,88469 1,24649 27,94550
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73362 1 74,44250 1,24925 1,38265 0,91440 20,50140
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01343 1 0,01678 0,01857 0,01228 0,27540

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.