5 Pula Botswana sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BWP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BWP = 0,08705 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BWP sang USD

Cách để chuyển từ Pula Botswana sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BWP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BWP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Đô-la Mỹ
1 BWP 0,08705 USD
5 BWP 0,43525 USD
10 BWP 0,87050 USD
20 BWP 1,74100 USD
50 BWP 4,35250 USD
100 BWP 8,70500 USD
250 BWP 21,76250 USD
500 BWP 43,52500 USD
1000 BWP 87,05000 USD
2000 BWP 174,10000 USD
5000 BWP 435,25000 USD
10000 BWP 870,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pula Botswana
1 USD 11,48770 BWP
5 USD 57,43850 BWP
10 USD 114,87700 BWP
20 USD 229,75400 BWP
50 USD 574,38500 BWP
100 USD 1148,77000 BWP
250 USD 2871,92500 BWP
500 USD 5743,85000 BWP
1000 USD 11487,70000 BWP
2000 USD 22975,40000 BWP
5000 USD 57438,50000 BWP
10000 USD 114877,00000 BWP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.