100 Pula Botswana sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền BWP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BWP = 0,08500 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BWP sang USD

Cách để chuyển từ Pula Botswana sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BWP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BWP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Đô-la Mỹ
1 BWP 0,08500 USD
5 BWP 0,42500 USD
10 BWP 0,85000 USD
20 BWP 1,70000 USD
50 BWP 4,25000 USD
100 BWP 8,50000 USD
250 BWP 21,25000 USD
500 BWP 42,50000 USD
1000 BWP 85,00000 USD
2000 BWP 170,00000 USD
5000 BWP 425,00000 USD
10000 BWP 850,00000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Pula Botswana
1 USD 11,76470 BWP
5 USD 58,82350 BWP
10 USD 117,64700 BWP
20 USD 235,29400 BWP
50 USD 588,23500 BWP
100 USD 1176,47000 BWP
250 USD 2941,17500 BWP
500 USD 5882,35000 BWP
1000 USD 11764,70000 BWP
2000 USD 23529,40000 BWP
5000 USD 58823,50000 BWP
10000 USD 117647,00000 BWP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.