10 nghìn currency-names.BIF sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền BIF sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 bif
113,50 twd

FBu1,000 BIF = NT$0,01135 TWD

Mid-market exchange rate at 01:25
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ currency-names.BIF sang Tân Đài tệ Đài Loan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BIF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BIF sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Burundi / Tân Đài tệ Đài Loan
1 BIF0.01135 TWD
5 BIF0.05675 TWD
10 BIF0.11350 TWD
20 BIF0.22700 TWD
50 BIF0.56750 TWD
100 BIF1.13500 TWD
250 BIF2.83750 TWD
500 BIF5.67500 TWD
1000 BIF11.35000 TWD
2000 BIF22.70000 TWD
5000 BIF56.75000 TWD
10000 BIF113.50000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc Burundi
1 TWD88.10550 BIF
5 TWD440.52750 BIF
10 TWD881.05500 BIF
20 TWD1,762.11000 BIF
50 TWD4,405.27500 BIF
100 TWD8,810.55000 BIF
250 TWD22,026.37500 BIF
500 TWD44,052.75000 BIF
1000 TWD88,105.50000 BIF
2000 TWD176,211.00000 BIF
5000 TWD440,527.50000 BIF
10000 TWD881,055.00000 BIF