20 Manat Azerbaijan sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền AZN sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 2,49088 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang MYR

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Ringgit Malaysia
1 AZN 2,49088 MYR
5 AZN 12,45440 MYR
10 AZN 24,90880 MYR
20 AZN 49,81760 MYR
50 AZN 124,54400 MYR
100 AZN 249,08800 MYR
250 AZN 622,72000 MYR
500 AZN 1245,44000 MYR
1000 AZN 2490,88000 MYR
2000 AZN 4981,76000 MYR
5000 AZN 12454,40000 MYR
10000 AZN 24908,80000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Manat Azerbaijan
1 MYR 0,40147 AZN
5 MYR 2,00733 AZN
10 MYR 4,01465 AZN
20 MYR 8,02930 AZN
50 MYR 20,07325 AZN
100 MYR 40,14650 AZN
250 MYR 100,36625 AZN
500 MYR 200,73250 AZN
1000 MYR 401,46500 AZN
2000 MYR 802,93000 AZN
5000 MYR 2007,32500 AZN
10000 MYR 4014,65000 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85125 1,12705 84,98910 1,42538 1,58316 1,04295 23,70810
Bảng Anh 1,17474 1 1,32395 99,83710 1,67440 1,85974 1,22520 27,85000
Đô-la Mỹ 0,88730 0,75532 1 75,40850 1,26470 1,40469 0,92540 21,03550
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01227 0,27895

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.