10 Lek Albania sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền ALL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,69665 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang INR

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Rupee Ấn Độ
1 ALL 0,69665 INR
5 ALL 3,48324 INR
10 ALL 6,96648 INR
20 ALL 13,93296 INR
50 ALL 34,83240 INR
100 ALL 69,66480 INR
250 ALL 174,16200 INR
500 ALL 348,32400 INR
1000 ALL 696,64800 INR
2000 ALL 1393,29600 INR
5000 ALL 3483,24000 INR
10000 ALL 6966,48000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lek Albania
1 INR 1,43544 ALL
5 INR 7,17720 ALL
10 INR 14,35440 ALL
20 INR 28,70880 ALL
50 INR 71,77200 ALL
100 INR 143,54400 ALL
250 INR 358,86000 ALL
500 INR 717,72000 ALL
1000 INR 1435,44000 ALL
2000 INR 2870,88000 ALL
5000 INR 7177,20000 ALL
10000 INR 14354,40000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12180 84,31450 1,42609 1,58592 1,03725 23,33710
Bảng Anh 1,19746 1 1,34325 100,95900 1,70761 1,89899 1,24207 27,94400
Đô-la Mỹ 0,89145 0,74446 1 75,16000 1,27125 1,41373 0,92465 20,80330
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01330 1 0,01691 0,01881 0,01230 0,27679

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.