500 Rupee Ấn Độ sang Lek Albania

Đổi tiền INR sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,44218 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ALL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lek Albania
1 INR 1,44218 ALL
5 INR 7,21090 ALL
10 INR 14,42180 ALL
20 INR 28,84360 ALL
50 INR 72,10900 ALL
100 INR 144,21800 ALL
250 INR 360,54500 ALL
500 INR 721,09000 ALL
1000 INR 1442,18000 ALL
2000 INR 2884,36000 ALL
5000 INR 7210,90000 ALL
10000 INR 14421,80000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Rupee Ấn Độ
1 ALL 0,69340 INR
5 ALL 3,46699 INR
10 ALL 6,93397 INR
20 ALL 13,86794 INR
50 ALL 34,66985 INR
100 ALL 69,33970 INR
250 ALL 173,34925 INR
500 ALL 346,69850 INR
1000 ALL 693,39700 INR
2000 ALL 1386,79400 INR
5000 ALL 3466,98500 INR
10000 ALL 6933,97000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83335 1,13540 84,53610 1,41931 1,56888 1,03870 23,27910
Bảng Anh 1,19998 1 1,36245 101,44100 1,70313 1,88262 1,24642 27,93430
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73397 1 74,45490 1,25005 1,38179 0,91485 20,50300
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.