5000 Rupee Ấn Độ sang Lek Albania

Đổi tiền INR sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,44146 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ALL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lek Albania
1 INR 1,44146 ALL
5 INR 7,20730 ALL
10 INR 14,41460 ALL
20 INR 28,82920 ALL
50 INR 72,07300 ALL
100 INR 144,14600 ALL
250 INR 360,36500 ALL
500 INR 720,73000 ALL
1000 INR 1441,46000 ALL
2000 INR 2882,92000 ALL
5000 INR 7207,30000 ALL
10000 INR 14414,60000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Rupee Ấn Độ
1 ALL 0,69374 INR
5 ALL 3,46871 INR
10 ALL 6,93741 INR
20 ALL 13,87482 INR
50 ALL 34,68705 INR
100 ALL 69,37410 INR
250 ALL 173,43525 INR
500 ALL 346,87050 INR
1000 ALL 693,74100 INR
2000 ALL 1387,48200 INR
5000 ALL 3468,70500 INR
10000 ALL 6937,41000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14005 84,79240 1,42740 1,58538 1,04305 23,17530
Bảng Anh 1,19617 1 1,36375 101,43000 1,70748 1,89647 1,24767 27,72270
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73327 1 74,37600 1,25205 1,39063 0,91495 20,32830
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01345 1 0,01683 0,01870 0,01230 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.