250 Lek Albania sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền ALL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,69240 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang INR

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Rupee Ấn Độ
1 ALL 0,69240 INR
5 ALL 3,46199 INR
10 ALL 6,92398 INR
20 ALL 13,84796 INR
50 ALL 34,61990 INR
100 ALL 69,23980 INR
250 ALL 173,09950 INR
500 ALL 346,19900 INR
1000 ALL 692,39800 INR
2000 ALL 1384,79600 INR
5000 ALL 3461,99000 INR
10000 ALL 6923,98000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lek Albania
1 INR 1,44426 ALL
5 INR 7,22130 ALL
10 INR 14,44260 ALL
20 INR 28,88520 ALL
50 INR 72,21300 ALL
100 INR 144,42600 ALL
250 INR 361,06500 ALL
500 INR 722,13000 ALL
1000 INR 1444,26000 ALL
2000 INR 2888,52000 ALL
5000 INR 7221,30000 ALL
10000 INR 14442,60000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.