10 Rupee Ấn Độ sang Lek Albania

Đổi tiền INR sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,44462 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ALL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lek Albania
1 INR 1,44462 ALL
5 INR 7,22310 ALL
10 INR 14,44620 ALL
20 INR 28,89240 ALL
50 INR 72,23100 ALL
100 INR 144,46200 ALL
250 INR 361,15500 ALL
500 INR 722,31000 ALL
1000 INR 1444,62000 ALL
2000 INR 2889,24000 ALL
5000 INR 7223,10000 ALL
10000 INR 14446,20000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Rupee Ấn Độ
1 ALL 0,69222 INR
5 ALL 3,46112 INR
10 ALL 6,92224 INR
20 ALL 13,84448 INR
50 ALL 34,61120 INR
100 ALL 69,22240 INR
250 ALL 173,05600 INR
500 ALL 346,11200 INR
1000 ALL 692,22400 INR
2000 ALL 1384,44800 INR
5000 ALL 3461,12000 INR
10000 ALL 6922,24000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13285 84,47100 1,41680 1,57581 1,03910 23,11180
Bảng Anh 1,20041 1 1,35985 101,39700 1,70070 1,89157 1,24734 27,74300
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73538 1 74,56500 1,25065 1,39101 0,91725 20,40150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.