1 Lek Albania sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền ALL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ALL = 0,69324 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ALL sang INR

Cách để chuyển từ Lek Albania sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ALL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ALL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Rupee Ấn Độ
1 ALL 0,69324 INR
5 ALL 3,46622 INR
10 ALL 6,93243 INR
20 ALL 13,86486 INR
50 ALL 34,66215 INR
100 ALL 69,32430 INR
250 ALL 173,31075 INR
500 ALL 346,62150 INR
1000 ALL 693,24300 INR
2000 ALL 1386,48600 INR
5000 ALL 3466,21500 INR
10000 ALL 6932,43000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lek Albania
1 INR 1,44250 ALL
5 INR 7,21250 ALL
10 INR 14,42500 ALL
20 INR 28,85000 ALL
50 INR 72,12500 ALL
100 INR 144,25000 ALL
250 INR 360,62500 ALL
500 INR 721,25000 ALL
1000 INR 1442,50000 ALL
2000 INR 2885,00000 ALL
5000 INR 7212,50000 ALL
10000 INR 14425,00000 ALL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83350 1,11530 83,83990 1,41342 1,57606 1,03905 23,09280
Bảng Anh 1,19976 1 1,33820 100,59600 1,69590 1,89105 1,24661 27,70810
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74727 1 75,17250 1,26730 1,41313 0,93165 20,70550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01686 0,01880 0,01239 0,27544

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.