10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Lek Albania

Đổi tiền INR sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,44249 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ALL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lek Albania
1 INR 1,44249 ALL
5 INR 7,21245 ALL
10 INR 14,42490 ALL
20 INR 28,84980 ALL
50 INR 72,12450 ALL
100 INR 144,24900 ALL
250 INR 360,62250 ALL
500 INR 721,24500 ALL
1000 INR 1442,49000 ALL
2000 INR 2884,98000 ALL
5000 INR 7212,45000 ALL
10000 INR 14424,90000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Rupee Ấn Độ
1 ALL 0,69325 INR
5 ALL 3,46624 INR
10 ALL 6,93248 INR
20 ALL 13,86496 INR
50 ALL 34,66240 INR
100 ALL 69,32480 INR
250 ALL 173,31200 INR
500 ALL 346,62400 INR
1000 ALL 693,24800 INR
2000 ALL 1386,49600 INR
5000 ALL 3466,24000 INR
10000 ALL 6932,48000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83345 1,13545 84,52010 1,41920 1,56906 1,03890 23,27050
Bảng Anh 1,19983 1 1,36240 101,41400 1,70286 1,88268 1,24651 27,92170
Đô-la Mỹ 0,88070 0,73400 1 74,43750 1,24990 1,38188 0,91495 20,49450
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27532

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.