Franc CFP sang Rúp Nga

Đổi tiền XPF sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 xpf
832,97 rub

1,000 XPF = 0,8330 RUB

Mid-market exchange rate at 08:27
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc CFP sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XPF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XPF sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFP / Rúp Nga
1 XPF0.83297 RUB
5 XPF4.16487 RUB
10 XPF8.32974 RUB
20 XPF16.65948 RUB
50 XPF41.64870 RUB
100 XPF83.29740 RUB
250 XPF208.24350 RUB
500 XPF416.48700 RUB
1000 XPF832.97400 RUB
2000 XPF1,665.94800 RUB
5000 XPF4,164.87000 RUB
10000 XPF8,329.74000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Franc CFP
1 RUB1.20052 XPF
5 RUB6.00260 XPF
10 RUB12.00520 XPF
20 RUB24.01040 XPF
50 RUB60.02600 XPF
100 RUB120.05200 XPF
250 RUB300.13000 XPF
500 RUB600.26000 XPF
1000 RUB1,200.52000 XPF
2000 RUB2,401.04000 XPF
5000 RUB6,002.60000 XPF
10000 RUB12,005.20000 XPF