20 Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền VND sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VND = 0,00007 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VND sang AZN

Cách để chuyển từ Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VND sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Manat Azerbaijan
1 VND 0,00007 AZN
5 VND 0,00037 AZN
10 VND 0,00075 AZN
20 VND 0,00149 AZN
50 VND 0,00373 AZN
100 VND 0,00746 AZN
250 VND 0,01866 AZN
500 VND 0,03732 AZN
1000 VND 0,07465 AZN
2000 VND 0,14930 AZN
5000 VND 0,37324 AZN
10000 VND 0,74649 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Đồng Việt Nam
1 AZN 13396,10000 VND
5 AZN 66980,50000 VND
10 AZN 133961,00000 VND
20 AZN 267922,00000 VND
50 AZN 669805,00000 VND
100 AZN 1339610,00000 VND
250 AZN 3349025,00000 VND
500 AZN 6698050,00000 VND
1000 AZN 13396100,00000 VND
2000 AZN 26792200,00000 VND
5000 AZN 66980500,00000 VND
10000 AZN 133961000,00000 VND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13600 84,69790 1,42295 1,58239 1,04060 23,14870
Bảng Anh 1,19560 1 1,35820 101,26500 1,70128 1,89191 1,24414 27,67660
Đô-la Mỹ 0,88025 0,73627 1 74,55800 1,25260 1,39295 0,91600 20,37740
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00988 0,01341 1 0,01680 0,01868 0,01229 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.