1 nghìn Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan

Đổi tiền VND sang AZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 VND = 0,00008 AZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi VND sang AZN

Cách để chuyển từ Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VND sang AZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Manat Azerbaijan
1 VND 0,00008 AZN
5 VND 0,00038 AZN
10 VND 0,00075 AZN
20 VND 0,00150 AZN
50 VND 0,00375 AZN
100 VND 0,00750 AZN
250 VND 0,01875 AZN
500 VND 0,03751 AZN
1000 VND 0,07501 AZN
2000 VND 0,15002 AZN
5000 VND 0,37506 AZN
10000 VND 0,75011 AZN
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Đồng Việt Nam
1 AZN 13331,40000 VND
5 AZN 66657,00000 VND
10 AZN 133314,00000 VND
20 AZN 266628,00000 VND
50 AZN 666570,00000 VND
100 AZN 1333140,00000 VND
250 AZN 3332850,00000 VND
500 AZN 6665700,00000 VND
1000 AZN 13331400,00000 VND
2000 AZN 26662800,00000 VND
5000 AZN 66657000,00000 VND
10000 AZN 133314000,00000 VND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.