1 Manat Azerbaijan sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền AZN sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 13496,20000 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang VND

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Đồng Việt Nam
1 AZN 13496,20000 VND
5 AZN 67481,00000 VND
10 AZN 134962,00000 VND
20 AZN 269924,00000 VND
50 AZN 674810,00000 VND
100 AZN 1349620,00000 VND
250 AZN 3374050,00000 VND
500 AZN 6748100,00000 VND
1000 AZN 13496200,00000 VND
2000 AZN 26992400,00000 VND
5000 AZN 67481000,00000 VND
10000 AZN 134962000,00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Manat Azerbaijan
1 VND 0,00007 AZN
5 VND 0,00037 AZN
10 VND 0,00074 AZN
20 VND 0,00148 AZN
50 VND 0,00370 AZN
100 VND 0,00741 AZN
250 VND 0,01852 AZN
500 VND 0,03705 AZN
1000 VND 0,07410 AZN
2000 VND 0,14819 AZN
5000 VND 0,37048 AZN
10000 VND 0,74095 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85625 1,13260 85,40600 1,43331 1,58085 1,04420 23,74130
Bảng Anh 1,16788 1 1,32285 99,75210 1,67407 1,84640 1,21950 27,72930
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75594 1 75,40700 1,26550 1,39577 0,92200 20,96180
Rupee Ấn Độ 0,01171 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01851 0,01223 0,27798

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.