5 Paʻanga Tonga sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền TOP sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 192,67600 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang KZT

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Tenge Kazakhstan
1 TOP 192,67600 KZT
5 TOP 963,38000 KZT
10 TOP 1926,76000 KZT
20 TOP 3853,52000 KZT
50 TOP 9633,80000 KZT
100 TOP 19267,60000 KZT
250 TOP 48169,00000 KZT
500 TOP 96338,00000 KZT
1000 TOP 192676,00000 KZT
2000 TOP 385352,00000 KZT
5000 TOP 963380,00000 KZT
10000 TOP 1926760,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Paʻanga Tonga
1 KZT 0,00519 TOP
5 KZT 0,02595 TOP
10 KZT 0,05190 TOP
20 KZT 0,10380 TOP
50 KZT 0,25950 TOP
100 KZT 0,51901 TOP
250 KZT 1,29752 TOP
500 KZT 2,59503 TOP
1000 KZT 5,19007 TOP
2000 KZT 10,38014 TOP
5000 KZT 25,95035 TOP
10000 KZT 51,90070 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13300 84,82030 1,44293 1,58053 1,04295 24,16180
Bảng Anh 1,17550 1 1,33185 99,70700 1,69618 1,85792 1,22599 28,40240
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75084 1 74,86350 1,27355 1,39499 0,92050 21,32550
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01336 1 0,01701 0,01863 0,01230 0,28486

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.